FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs FC Tokyo, 12h00 ngày 09/11
Machida Zelvia
-0.5 0.88
+0.5 1.04
2.5 1.25
u 0.60
2.00
3.40
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.78
0.75 0.70
u 1.10
2.41
4.5
1.97
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo
Ra sân: Keiya Sento
Leon NozawaRa sân: Teruhito Nakagawa
Soma AnzaiRa sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Takahiro Kou
Ra sân: Mae Hiroyuki
Ra sân: Oh Se-Hun
Keita YamashitaRa sân: Kota Tawaratsumida
0 - 1 Soma Anzai Kiến tạo: Kein Sato
Taiyo YamaguchiRa sân: Kein Sato
Ra sân: Asahi Masuyama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 3 | 0 | 2 | 47 | 31 | 65.96% | 2 | 6 | 67 | 7.1 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 31 | Neta Lavi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 44 | Yoshiaki Arai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 3 | 1 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 12 | 47 | 7 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 15 | 0 | 55 | 7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 46 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Takaya Numata | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 5 | 64 | 7.4 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.5 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 10 | Keigo Higashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 8 | 57 | 7.3 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 2 | 54 | 7.6 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 7 | 58 | 7.4 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 14 | Keita Yamashita | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 56 | 7 | |
| 32 | Kanta Doi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 88 | Taiyo Yamaguchi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

