FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs FC Tokyo, 17h00 ngày 01/04
Machida Zelvia
-0 0.73
+0 1.08
2.25 0.96
u 0.72
2.39
2.90
3.00
-0 0.73
+0 1.05
0.75 0.75
u 1.05
3.25
3.75
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs FC Tokyo
0 - 1 Keita Endo Kiến tạo: Kein Sato
Ra sân: Shota Fujio
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
Kento Hashimoto
Marcelo Ryan Silvestre dos SantosRa sân: Teruhito Nakagawa
0 - 2 Kein Sato
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Kotaro Hayashi
Kein Sato Penalty (VAR xác nhận)
0 - 3 Kein Sato
Leon NozawaRa sân: Keita Endo
Koizumi KeiRa sân: Sei Muroya
Deibuainchinedo OtaniRa sân: Fuki Yamada
Yuta SugawaraRa sân: Kein Sato
Ra sân: Hotaka Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 80 | 5.8 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 94 | 7.1 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 71 | Fuki Yamada | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Hayate Tanaka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 58 | 7.8 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 8.5 | |
| 17 | Hayato Inamura | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 87 | 88.78% | 0 | 2 | 108 | 7.7 | |
| 55 | Deibuainchinedo Otani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 21 | Yuta Sugawara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

