FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 02/04

Vòng 7
12:00 ngày 02/04/2023
Machida Zelvia
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Machida Zelvia vs Fujieda MYFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Fujieda MYFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Fujieda MYFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Fujieda MYFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Fujieda MYFC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Mitchell Duke 1 - 0 match goal
6'
Mitchell Duke match yellow.png
36'
Takaya Numata
Ra sân: Daigo Takahashi
match change
46'
67'
match change Kenshiro Hirao
Ra sân: Ryota Iwabuchi
Shunta Araki
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
match change
71'
Shota Fujio
Ra sân: Mitchell Duke
match change
71'
74'
match change Ken Yamura
Ra sân: Masahiko Sugita
79'
match yellow.png Keisuke Ogasawara
Min-kyu Jang
Ra sân: Yu Hirakawa
match change
80'
Yudai Fujiwara
Ra sân: Reo Takae
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Fujieda MYFC

Machida Zelvia Machida Zelvia
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
4
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
6
16
 
Sút Phạt
 
10
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
266
 
Số đường chuyền
 
567
8
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
10
61
 
Pha tấn công
 
72
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Shunta Araki
25
Shota Fujio
34
Yudai Fujiwara
42
Koki Fukui
14
Min-kyu Jang
32
Atsushi Kurokawa
9
Takaya Numata
Machida Zelvia Machida Zelvia 4-4-2
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
23
Popp
22
Onaga
4
Ikeda
26
Gutierre...
2
Okuyama
27
Hirakawa
19
Inaba
8
Takae
10
Takahash...
15
Duke
11
Lima
41
Kitamura
5
Ogasawar...
2
Kawashim...
3
Suzuki
24
Kubo
6
Arai
15
Sugita
27
Enomoto
8
Iwabuchi
10
Yokoyama
9
Watanabe

Substitutes

17
Kenshiro Hirao
7
Taisuke Mizuno
20
Takato Nakai
31
Tomoki Ueda
4
Masayuki Yamada
16
Kotaro Yamahara
28
Ken Yamura
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Shunta Araki 7
Shota Fujio 25
Yudai Fujiwara 34
Koki Fukui 42
Min-kyu Jang 14
Atsushi Kurokawa 32
Takaya Numata 9
Machida Zelvia Fujieda MYFC
17 Kenshiro Hirao
7 Taisuke Mizuno
20 Takato Nakai
31 Tomoki Ueda
4 Masayuki Yamada
16 Kotaro Yamahara
28 Ken Yamura

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 2.33
3.33 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
43.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.8
0.6 Bàn thua 0.6
4.2 Sút trúng cầu môn 4.1
10.7 Phạm lỗi 0.7
3.7 Phạt góc 5.5
1.6 Thẻ vàng 1.9
41.7% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (0trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0