FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 20/08
Machida Zelvia
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 1.05
u 0.70
1.94
3.45
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1 1.05
u 0.75
2.5
4.75
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Gamba Osaka
Kiến tạo: Na Sang Ho
Welton Felipe Paragua de MeloRa sân: Kanji Okunuki
Ra sân: Na Sang Ho
Ra sân: Shota Fujio
1 - 1 Deniz Hummet Kiến tạo: Welton Felipe Paragua de Melo
Ryotaro MeshinoRa sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Ra sân: Mae Hiroyuki
Keisuke KurokawaRa sân: Shota Fukuoka
Rin MitoRa sân: Tokuma Suzuki
Ra sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Yuta Nakayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 66 | 7.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 5 | 65 | 7 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 5 | 50 | 6.4 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 8 | 77 | 6.6 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 4.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 4 | 69 | 7 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

