FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Gangwon FC, 17h00 ngày 10/03
Machida Zelvia
-0.75 1.06
+0.75 0.72
1.5 1.45
u 0.25
1.78
4.00
3.20
-0.25 1.06
+0.25 0.95
0.75 0.78
u 1.03
2.25
6
2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gangwon FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Gangwon FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Gangwon FC
Ra sân: Yuki Soma
Kiến tạo: Na Sang Ho
Lee You HyunRa sân: Marko Tuci
Kim Dae WonRa sân: Seung-won Lee
Lee You Hyun
Abdallah KhalaihalRa sân: Sang-hyeok Park
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
Ra sân: Keiya Sento
Yun-gu KangRa sân: Young-jun Go
Do-hyun KimRa sân: Kang Joon Hyuk
Ra sân: Neta Lavi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Gangwon FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Gangwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 43 | 8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 22 | 7.1 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 34 | 7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 13 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 7 | 60 | 6.5 | |
| 97 | Lee You Hyun | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 4 | Seo Min Woo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 72 | 81.82% | 0 | 1 | 95 | 6.4 | |
| 11 | Young-jun Go | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 80 | Abdallah Khalaihal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 13 | Lee Gi-Hyuk | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 70 | 62 | 88.57% | 6 | 3 | 98 | 7.7 | |
| 34 | Jun-seok Song | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 5 | 90 | 6.7 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Marko Tuci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 28 | Seung-won Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

