FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu, 13h00 ngày 30/05

Vòng 16
13:00 ngày 30/05/2021
Machida Zelvia
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Giravanz Kitakyushu
Địa điểm: Machida Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 22℃~23℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Phút
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
3'
match goal 0 - 1 Daigo Takahashi
23'
match yellow.png Kazuya Okamura
42'
match change Toshiki Onozawa
Ra sân: Takayuki Aragaki
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu
Ra sân: Ryusuke Sakai
match change
46'
Chong Tese
Ra sân: Yuki Nakashima
match change
46'
62'
match change Takeaki Hommura
Ra sân: Jin Ikoma
62'
match change Yudai Nagano
Ra sân: Takeaki Harigaya
67'
match change Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Zen Cardona
Yuki Okada
Ra sân: Hasegawa Ariajasuru
match change
71'
Reo Takae match yellow.png
75'
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu match yellow.png
75'
Hiroki Mizumoto match yellow.png
79'
Shuta Doi
Ra sân: Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Giravanz Kitakyushu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
4
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Sút Phạt
 
18
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
15
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
5
134
 
Pha tấn công
 
110
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Chong Tese
11
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu
15
Reiya Morishita
13
Yuki Okada
45
Shu Mogi
19
Shuta Doi
5
Kota Fukatsu
Machida Zelvia Machida Zelvia
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
23
Sakai
28
Ota
18
Ariajasu...
8
Takae
42
Fukui
4
Mizumoto
17
Takahash...
30
Nakashim...
3
Miki
10
Hirato
14
Yoshio
14
Aragaki
22
Ikoma
6
Okamura
13
Maekawa
9
Cardona
32
Nagata
10
Takahash...
36
Izawa
5
Muramats...
1
Yoshimar...
17
Harigaya

Substitutes

28
Takaya Inui
25
Takeaki Hommura
11
Yudai Nagano
26
Toshiki Onozawa
21
Yuki Kato
7
Ryo Sato
18
Takamitsu Tomiyama
Đội hình dự bị
Machida Zelvia Machida Zelvia
Chong Tese 9
Luiz Eduardo dos Santos Gonzaga, Dudu 11
Reiya Morishita 15
Yuki Okada 13
Shu Mogi 45
Shuta Doi 19
Kota Fukatsu 5
Machida Zelvia Giravanz Kitakyushu
28 Takaya Inui
25 Takeaki Hommura
11 Yudai Nagano
26 Toshiki Onozawa
21 Yuki Kato
7 Ryo Sato
18 Takamitsu Tomiyama

Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Giravanz Kitakyushu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 3
6.33 Sút trúng cầu môn 2.33
10.33 Phạm lỗi 8.33
3.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
43.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
0.6 Bàn thua 1.9
4.2 Sút trúng cầu môn 4.5
10.7 Phạm lỗi 2.5
3.7 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 1.3
41.7% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Machida Zelvia (0trận)
Chủ Khách
Giravanz Kitakyushu (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0