FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 03/04
Machida Zelvia
+0.25 0.96
-0.25 0.90
2.25 1.00
u 0.80
3.00
2.24
3.03
-0 0.96
+0 0.60
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce
Naoto AraiRa sân: Hayato Araki
0 - 1 Yuki Ohashi Kiến tạo: Makoto Mitsuta
Ra sân: Kai Shibato
Sho Sasaki Penalty awarded
0 - 2 Makoto Mitsuta
Ra sân: Gen Shoji
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Shota Fujio
Sota KoshimichiRa sân: Taishi Matsumoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 13 | 33 | 6.7 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 7 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 2 | 51 | 6.5 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 3 | 54 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 3 | 3 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 7 | 0 | 68 | 8.1 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 8 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

