FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 03/05
Machida Zelvia
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.25 1.00
u 0.80
2.30
2.85
3.18
-0 1.05
+0 1.03
0.75 0.77
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Shunta Araki
Yuta Yamada
Takuya ShimamuraRa sân: Yuta Yamada
Ota YamamotoRa sân: Kosuke Kinoshita
Sachiro ToshimaRa sân: Tomoya Koyamatsu
Jay Roy GrotRa sân: Takumi Tsuchiya
Ra sân: Na Sang Ho
Ra sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Shunta Araki
Jay Roy Grot
Ra sân: Junya Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 11 | 28 | 7.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 9 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 38 | 7.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 61 | 7.4 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 59 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 12 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 76 | 6.9 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

