FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, 13h00 ngày 05/10
Machida Zelvia
-0.25 0.94
+0.25 0.92
2.5 0.70
u 1.05
2.21
2.72
3.47
-0 0.94
+0 1.15
1 0.73
u 1.08
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Kiến tạo: Kazuki Fujimoto
1 - 1 Sota Miura Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Maruyama YuuichiRa sân: Kota Takai
1 - 2 Shin Yamada Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Ra sân: Yuki Nakashima
Ra sân: Mitchell Duke
1 - 3 Erison Danilo de Souza
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Kazuki Fujimoto
1 - 4 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Kiến tạo: Sota Miura
Kento TachibanadaRa sân: Hiroyuki Yamamoto
Ienaga AkihiroRa sân: Shin Yamada
Daiya TonoRa sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yu KobayashiRa sân: Erison Danilo de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 6 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 8 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 56 | 6.5 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 32 | 8.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 60 | 51 | 85% | 5 | 0 | 85 | 8.4 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 2 | 91 | 8.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 36 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

