FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, 12h00 ngày 28/03
Machida Zelvia 1
Pen [3-1]
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.83
u 0.84
1.65
4.50
3.70
-0.25 0.85
+0.25 0.98
1.25 1.08
u 0.73
2.3
4.55
2.12
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Kiến tạo: Yuki Soma
1 - 1 Erison Danilo de Souza
Ra sân: Tete Yengi
Hiroyuki YamamotoRa sân: Tatsuya Ito
Ra sân: Neta Lavi
Toya MyoganRa sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yu KobayashiRa sân: Kento Tachibanada
Soma KandaRa sân: Ten Miyagi
Ra sân: Gen Shoji
Lazar RomanicRa sân: Erison Danilo de Souza
Ra sân: Kotaro Hayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 54 | 9.2 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 10 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 5 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 6 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 67 | 6.9 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 35 | 7.4 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 10 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 15 | Toya Myogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 38 | Soma Kanda | Forward | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

