FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Melbourne City, 17h00 ngày 04/11
Machida Zelvia
-1.5 1.06
+1.5 0.74
2.5 0.50
u 1.40
1.26
8.40
5.00
-0.5 1.06
+0.5 0.95
1 0.78
u 1.03
1.8
7.5
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Machida Zelvia vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Melbourne City
0 - 1 Gen Shoji(OW)
Kiến tạo: Yuki Soma
Takeshi KanamoriRa sân: Beckham Baker
Andrew NabboutRa sân: Max Caputo
Ra sân: Henry Heroki Mochizuki
Benjamin MazzeoRa sân: Emin Durakovic
Peter AntoniouRa sân: Harrison Shillington
Ra sân: Oh Se-Hun
Besian KutleshiRa sân: Andreas Kuen
1 - 2 Andrew Nabbout
Ra sân: Hokuto Shimoda
Takeshi Kanamori Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 5 | 76 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 4 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 6 | 3 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 4 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 14 | 34 | 7.6 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 14 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 2 | 51 | 7.4 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 38 | Beckham Baker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

