FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, 12h00 ngày 14/02
Machida Zelvia
Pen [4-2]
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.93
u 0.75
1.51
5.80
3.80
-0.5 0.90
+0.5 0.78
1 0.90
u 0.90
2
7
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
Kiến tạo: Yuki Soma
1 - 1 Taishi Semba Kiến tạo: Takahiro Iida
1 - 2 Yoshiki Torikai Kiến tạo: Chihiro Kato
Kiến tạo: Na Sang Ho
Ra sân: Neta Lavi
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Na Sang Ho
Kishin GokitaRa sân: Arata Watanabe
Ra sân: Gen Shoji
Koya OkudaRa sân: Yoshiki Torikai
Yuto YamashitaRa sân: Taishi Semba
Hayata YamamotoRa sân: Chihiro Kato
Yuto NagaoRa sân: Sho Omori
Ra sân: Kotaro Hayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Mito Hollyhock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 8.1 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 70 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 5 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 55 | 72.37% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 48 | Yuto Yamashita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 12 | 65 | 6.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

