FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 30/11
Machida Zelvia
-0.75 0.94
+0.75 0.94
2.5 1.00
u 0.73
1.68
4.35
3.55
-0.25 0.94
+0.25 0.98
1 1.03
u 0.78
2.29
4.8
2.01
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Kiến tạo: Ibrahim Dresevic
Yuki Nogami
Masahito OnoRa sân: Ryuji Izumi
Kiến tạo: Mitchell Duke
Kasper Junker Penalty awarded
2 - 1 Sho Inagaki
Ra sân: Shota Fujio
Ra sân: Mitchell Duke
Yudai KimuraRa sân: Kensuke Nagai
Kiến tạo: Keiya Sento
Shungo SugiuraRa sân: Kasper Junker
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Hokuto Shimoda
Haruto SuzukiRa sân: Yuki Nogami
Ra sân: Yuki Soma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 24 | 8.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 3 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 77 | Kasper Junker | Forward | 2 | 0 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 68 | 6.1 | |
| 41 | Masahito Ono | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 3 | 94 | 6.5 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 7 | 94 | 6.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 32 | Haruto Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

