FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, 16h00 ngày 06/07
Machida Zelvia
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 1.20
u 0.62
1.88
3.70
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.78
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Keiya Shiihashi
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Kensuke NagaiRa sân: Kyota Sakakibara
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Shunta Araki
Ra sân: Mitchell Duke
Ra sân: Keiya Sento
Akinari KawazuraRa sân: Yuki Nogami
Ryosuke YamanakaRa sân: Tojiro Kubo
Ken MasuiRa sân: Takuya Uchida
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Ra sân: Yu Hirakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 7 | 56 | 7.2 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 6 | 40 | 7.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 7 | 1 | 73 | 8.1 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 6 | 58 | 7.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 4 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 3 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Kyota Sakakibara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 25 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Ken Masui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

