FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Sagan Tosu, 13h00 ngày 30/03
Machida Zelvia
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 1.00
u 0.80
1.71
4.15
3.61
-0.25 0.98
+0.25 0.82
1 1.07
u 0.73
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Sagan Tosu
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Wataru Harada
1 - 1 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Kiến tạo: Taichi Kikuchi
Cayman TogashiRa sân: Katsunori Ueebisu
Ra sân: Junya Suzuki
Yoichi Naganuma
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Kiến tạo: Yu Hirakawa
Vinicius AraujoRa sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Yusuke MaruhashiRa sân: Yuki Horigome
Ayumu YokoyamaRa sân: Taichi Kikuchi
Ra sân: Kazuki Fujimoto
Ra sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Kai Shibato
Kosuke Yamazaki
Kentaro MoriyaRa sân: Akito Fukuta
Ra sân: Shota Fujio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Masayuki Okuyama | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 28 | 8.8 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 51 | 9.5 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 59 | 6.8 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 3 | 83 | 6.1 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 6 | 100 | 6.1 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 5 | 66 | 6.4 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

