FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse, 16h00 ngày 05/07
Machida Zelvia
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.5 0.80
u 0.95
1.68
4.50
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.95
1 0.78
u 1.03
2.3
5
2.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse
Ra sân: Ryuma Kikuchi
Yudai ShimamotoRa sân: Shinya Yajima
Kanta ChibaRa sân: Koya Kitagawa
Douglas Willian da Silva SouzaRa sân: Takashi Inui
Ra sân: Shota Fujio
Hikaru NakaharaRa sân: Kai Matsuzaki
Motoki NishiharaRa sân: Capixaba
Ra sân: Yuki Soma
Ra sân: Takuma Nishimura
Kiến tạo: Na Sang Ho
Ra sân: Hokuto Shimoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 10 | 7.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 3 | 45 | 7 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 4 | 88 | 6.6 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 2 | 71 | 55 | 77.46% | 3 | 4 | 103 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

