FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 25/04
Machida Zelvia
-0.75 1.02
+0.75 0.84
2.5 1.40
u 0.53
1.74
4.60
3.20
-0.25 1.02
+0.25 0.90
0.75 0.78
u 1.03
2.38
6
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Shonan Bellmare
Junnosuke Suzuki
Sho FukudaRa sân: Kosuke Onose
Tomoya FujiiRa sân: Koki Tachi
Akito SuzukiRa sân: Ryo Nemoto
Ra sân: Na Sang Ho
Ra sân: Mitchell Duke
Akimi BaradaRa sân: Kohei Okuno
Masaki IkedaRa sân: Yutaro Oda
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Yuki Soma
0 - 1 Masaki Ikeda Kiến tạo: Sho Fukuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 10 | 30 | 7.2 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 4 | 50 | 7.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 8 | 64 | 7.1 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 58 | 8 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 29 | 6.9 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 4 | 69 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

