FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, 16h00 ngày 11/08
Machida Zelvia
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.5 0.91
u 0.80
2.02
3.35
3.22
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Shonan Bellmare
0 - 1 Masaki Ikeda Kiến tạo: Satoshi Tanaka
Ra sân: Yuki Soma
Ra sân: Hokuto Shimoda
Ra sân: Na Sang Ho
Kosuke OnoseRa sân: Akimi Barada
Sho FukudaRa sân: Akito Suzuki
Ra sân: Oh Se-Hun
Kazunari OnoRa sân: Arata Yoshida
Kohei OkunoRa sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Ryohei Shirasaki
Kosuke Onose
Ryo NemotoRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 28 | Arata Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

