FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Ulsan HD FC, 17h00 ngày 09/12
Machida Zelvia
-1 0.80
+1 0.98
2.5 0.22
u 2.60
1.38
6.20
4.20
-0.5 0.80
+0.5 0.83
1 0.85
u 0.95
1.91
7
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Machida Zelvia vs Ulsan HD FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Ulsan HD FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Ulsan HD FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Ulsan HD FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Ulsan HD FC
Kiến tạo: Hokuto Shimoda
Kiến tạo: Keiya Sento
Jeong Seung Hyeon
Gustav LudwigsonRa sân: Heo Yool
Eom Won sangRa sân: Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
Kiến tạo: Asahi Masuyama
3 - 1 Eom Won sang Kiến tạo: Gustav Ludwigson
Lee Chung YongRa sân: Lee Hee Gyun
Dong-gyeong LeeRa sân: Milosz Trojak
Ra sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Asahi Masuyama
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Takuma Nishimura
Hyun-taek ChoRa sân: Park Min Seo
Ra sân: Hokuto Shimoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Ulsan HD FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 8 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 33 | 7.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 72 | 6.9 |
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Lee Chung Yong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Darijan Bojanic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 87 | 7 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 13 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 66 | 5.8 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 3 | 103 | 6.8 | |
| 66 | Milosz Trojak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 41 | 5.9 | |
| 7 | Seung-Beom Ko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 87 | 6.4 | |
| 9 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Gustav Ludwigson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Lee Hee Gyun | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 11 | Eom Won sang | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 26 | Park Min Seo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 18 | Heo Yool | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Dong-gyeong Lee | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Hyun-taek Cho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 73 | 82.02% | 0 | 5 | 114 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

