FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 13/04
Machida Zelvia
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 1.50
u 0.50
2.30
3.05
2.95
-0 0.82
+0 1.20
0.75 0.85
u 0.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Marius Christopher Hoibraten Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
0 - 2 Yusuke Matsuo Kiến tạo: Ryoma Watanabe
Ra sân: Oh Se-Hun
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Ryohei Shirasaki
Taishi MatsumotoRa sân: Takuro Kaneko
Genki HaraguchiRa sân: Kaito Yasui
Ra sân: Hokuto Shimoda
Sekine TakahiroRa sân: Matheus Goncalves Savio
Motoki NagakuraRa sân: Yusuke Matsuo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 88 | 7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 3 | 68 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 80 | 69 | 86.25% | 2 | 2 | 96 | 7.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 54 | 8.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 5 | 87 | 7.3 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

