FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 10/08
Machida Zelvia
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 1.30
u 0.57
2.26
2.90
3.10
-0 0.95
+0 1.20
0.75 0.75
u 1.05
3
4
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Daihachi Okamura
Nanasei IinoRa sân: Koya Yuruki
Yuya OsakoRa sân: Yuya Kuwasaki
Ra sân: Na Sang Ho
Ra sân: Shota Fujio
Jean PatricRa sân: Rikuto Hirose
Yuki HondaRa sân: Katsuya Nagato
Ra sân: Kotaro Hayashi
Ra sân: Yuki Soma
Ra sân: Ryuma Kikuchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 4 | 41 | 7.3 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 4 | 51 | 7.3 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 10 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 7 | 48 | 8.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 30 | 7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 9 | 51 | 6.7 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 5 | 2 | 82 | 6.9 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 6 | 2 | 78 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 44 | 7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 24 | 7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

