FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Machida Zelvia vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 13/04
Machida Zelvia
-0 1.06
+0 0.80
2.5 1.30
u 0.57
2.65
2.50
3.03
-0 1.06
+0 0.80
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Machida Zelvia vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe
0 - 1 Kakeru Yamauchi
Ra sân: Byron Vasquez
Ra sân: Kai Shibato
Yuki HondaRa sân: Kakeru Yamauchi
Ra sân: Keiya Sento
Ra sân: Junya Suzuki
Jean PatricRa sân: Daiju Sasaki
0 - 2 Yoshinori Muto Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Kiến tạo: Takuya Yasui
Takuya IwanamiRa sân: Matheus Thuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Machida Zelvia VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Machida Zelvia vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 5 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 42 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 13 | 35 | 7.1 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 8 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 13 | 6.4 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Shota Arai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 12 | 43 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 13 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 9 | 49 | 7.7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 7.9 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

