FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs FC Koln, 00h30 ngày 15/02
Magdeburg
-0.25 0.97
+0.25 0.86
2.5 0.62
u 1.25
2.20
2.70
3.50
-0 0.97
+0 1.08
1.25 1.00
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs FC Koln
Max FinkgrafeRa sân: Leart Paqarada
Jan Thielmann
Ra sân: Alex Ahl-Holmstrom
Jusuf GazibegovicRa sân: Jan Thielmann
Luca WaldschmidtRa sân: Florian Kainz
Max Finkgrafe
Kiến tạo: Baris Atik
Imad RondicRa sân: Joel Schmied
Ra sân: Alexander Nollenberger
Ra sân: Baris Atik
Ra sân: Mo El Hankouri
Ra sân: Livan Burcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 57 | 7.55 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 56 | 7.89 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 62 | 7.62 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 52 | 7.72 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.95 | |
| 12 | Alex Ahl-Holmstrom | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 9 | 6.43 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 55 | 7.91 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 72 | 6.73 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 2 | Samuel Loric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 7.5 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 70 | 8.62 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 6.82 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 33 | 6.87 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 51 | 6.16 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 52 | 5.84 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 3 | 95 | 6.67 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 63 | 6.16 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 10 | 0 | 58 | 5.91 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 5.79 | |
| 27 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.02 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 51 | 6.71 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 31 | 6.02 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 37 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

