FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Hamburger SV, 18h00 ngày 29/04
Magdeburg
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3.25 0.95
u 0.75
3.00
1.95
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1.25 0.85
u 0.85
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Hamburger SV
Jonas David Goal cancelled
Kiến tạo: Leon Bell Bell
1 - 1 Sonny Kittel Kiến tạo: Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Moritz-Broni Kwarteng
Robert-Nesta Glatzel Penalty cancelled
Bakery Jatta
Ra sân: Mo El Hankouri
Kiến tạo: Jason Ceka
Anssi SuhonenRa sân: Elijah Krahn
Ransford Yeboah KonigsdorfferRa sân: Jean-Luc Dompe
Laszlo BenesRa sân: Jonas David
Robert-Nesta Glatzel
Ra sân: Baris Atik
Kiến tạo: Jason Ceka
Miro Muheim
Ra sân: Silas Gnaka
3 - 2 Ludovit Reis Kiến tạo: Miro Muheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Bittroff | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 50 | 7.84 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 60 | 6.64 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 46 | 7.04 | |
| 9 | Kai Brunker | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 5.91 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 47 | 7.11 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.35 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 7.64 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 60 | 6.46 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 7.06 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 5.39 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 4 | 70 | 6.44 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 43 | 7.57 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 2 | 2 | 60 | 6.51 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 79 | 8.15 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 34 | Jonas David | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 5.97 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 46 | Elijah Krahn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

