FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Hertha Berlin, 18h00 ngày 02/09
Magdeburg
-0 1.00
+0 0.80
3 0.82
u 0.88
2.45
2.30
3.70
-0 1.00
+0 0.85
1.25 0.95
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Hertha Berlin
0 - 1 Fabian Reese
Toni Leistner
Marten Winkler
1 - 2 Marten Winkler Kiến tạo: Haris Tabakovic
Marton Dardai
Ra sân: Daniel Elfadli
Kiến tạo: Baris Atik
2 - 3 Haris Tabakovic Kiến tạo: Marten Winkler
Haris Tabakovic Goal awarded
Andreas BouchalakisRa sân: Jeremy Dudziak
Smail PrevljakRa sân: Marten Winkler
Kiến tạo: Baris Atik
3 - 4 Haris Tabakovic Kiến tạo: Smail Prevljak
Kiến tạo: Jason Ceka
Linus GechterRa sân: Marc-Oliver Kempf
Kiến tạo: Luca Schuler
Ra sân: Luca Schuler
Peter PekarikRa sân: Michal Karbownik
Florian NiederlechnerRa sân: Palko Dardai
Ra sân: Mo El Hankouri
Ra sân: Jason Ceka
Ra sân: Baris Atik
Kiến tạo: Silas Gnaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.54 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 8 | Ahmet Arslan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.06 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 54 | 7.53 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.91 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 77 | 8.63 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 49 | 7.14 | |
| 26 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 8.65 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 38 | 8.74 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 2 | 79 | 6.47 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Peter Pekarik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 55 | 6.29 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 41 | 100% | 0 | 1 | 45 | 6.45 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 4.88 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 49 | 9.33 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 19 | Jeremy Dudziak | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 25 | 6.48 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 50 | 5.92 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 0 | 47 | 7.59 | |
| 27 | Palko Dardai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 6 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 7.51 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

