FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Kaiserslautern, 00h30 ngày 04/03
Magdeburg
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.75 0.85
u 0.85
2.71
2.23
3.40
-0 0.80
+0 0.74
1 0.76
u 0.94
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Kaiserslautern
Julian Niehues
Terrence Boyd
Kiến tạo: Jason Ceka
Marlon Ritter
Lex-Tyger LobingerRa sân: Marlon Ritter
Ra sân: Jason Ceka
Kiến tạo: Baris Atik
Nicolas De PrevilleRa sân: Terrence Boyd
Philipp HercherRa sân: Nicolai Rapp
Aaron OpokuRa sân: Ben Zolinski
Ra sân: Luc Castaignos
Ra sân: Herbert Bockhorn
Ra sân: Silas Gnaka
Ra sân: Baris Atik
Phillipp Klement
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 33 | 7.32 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 8.68 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 77 | 60 | 77.92% | 0 | 0 | 90 | 7.7 | |
| 31 | Maximilian Ullmann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 79 | 7.43 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 75 | 7.32 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 55 | 7.03 | |
| 9 | Kai Brunker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.07 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 0 | 66 | 7.18 | |
| 22 | Tim Sechelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 62 | 8.62 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 80 | 7.35 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 1 | 104 | 7.7 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 5 | Kevin Kraus | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 5 | 70 | 6.79 | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 28 | Nicolas De Preville | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 29 | 6.97 | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 1 | 48 | 7.17 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 2 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 4 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 6.24 | |
| 23 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 31 | Ben Zolinski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 25 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 4 | 56 | 6.79 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

