FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Preuben Munster, 23h30 ngày 02/05
Magdeburg
-1.25 0.98
+1.25 0.88
3.25 0.80
u 0.90
1.45
5.00
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.90
1.25 0.71
u 0.99
1.91
5.5
2.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Preuben Munster
Jano ter Horst
0 - 1 Jorrit Hendrix Kiến tạo: Marc Lorenz
0 - 2 Marc Lorenz
0 - 3 Marc Lorenz
Dominik SchadRa sân: Jano ter Horst
Ra sân: Marcus Mathisen
Ra sân: Xavier Amaechi
0 - 4 Joshua Mees Kiến tạo: Etienne Amenyido
0 - 5 Daniel Kyerewaa
Ra sân: Lubambo Musonda
Florian PickelRa sân: Marc Lorenz
Malik BatmazRa sân: Etienne Amenyido
Sebastian MrowcaRa sân: Rico Preissinger
Ra sân: Silas Gnaka
Ra sân: Baris Atik
Yassine BouchamaRa sân: Joshua Mees
Dominik Schad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 50 | 5.79 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.82 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 29 | 5.84 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.89 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 8.66 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 7.62 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.84 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.16 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

