FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs Schalke 04, 18h30 ngày 25/08
Magdeburg
-0 0.92
+0 0.98
3 0.97
u 0.91
2.50
2.59
3.80
-0 0.92
+0 0.95
1.25 1.00
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Schalke 04
0 - 1 Moussa Sylla Kiến tạo: Kenan Karaman
Kiến tạo: Xavier Amaechi
Kiến tạo: Lubambo Musonda
Tobias Mohr
Ra sân: Marcus Mathisen
Ra sân: Abu-Bekir Omer El-Zein
Amin YounesRa sân: Ilyes Hamache
Anton DonkorRa sân: Tobias Mohr
Ra sân: Xavier Amaechi
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Paul Seguin
Felipe Sanchez
2 - 2 Kenan Karaman Kiến tạo: Christopher Antwi-Adjej
Ra sân: Connor Krempicki
Taylan BulutRa sân: Mehmet Can Aydin
Ra sân: Aleksa Marusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 7 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Andi Hoti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 65 | 6.8 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.7 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 42 | 6 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 24 | Ilyes Hamache | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

