FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Magdeburg vs VfL Osnabruck, 18h30 ngày 28/04
Magdeburg
-1 1.00
+1 0.80
3.25 0.92
u 0.78
1.58
4.15
4.15
-0.25 1.00
+0.25 0.99
1.25 0.82
u 0.88
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Magdeburg vs VfL Osnabruck hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magdeburg vs VfL Osnabruck, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Magdeburg vs VfL Osnabruck, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magdeburg vs VfL Osnabruck hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs VfL Osnabruck
Maximilian Thalhammer
1 - 1 Dave Gnaase
Mickael Cuisance
Florian Kleinhansl
Dave Gnaase
Athanasios AndroutsosRa sân: Maximilian Thalhammer
Ra sân: Luca Schuler
Christian ContehRa sân: Noel Niemann
Ra sân: Amara Conde
Jannes WulffRa sân: Charalampos Makridis
Thomas GoigingerRa sân: Bashkim Ajdini
Kwasi Okyere WriedtRa sân: Niklas Wiemann
Ra sân: Baris Atik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS VfL Osnabruck
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs VfL Osnabruck
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 71 | 6.57 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 71 | 6.72 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 54 | 6.82 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 1 | 52 | 6.79 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 33 | 8.31 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 65 | 6.6 |
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 43 | 7.21 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 2 | Athanasios Androutsos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 5.81 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 39 | 6.82 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

