FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Magesi vs Orbit College, 00h30 ngày 06/05

Vòng 27
00:30 ngày 06/05/2026
Magesi
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Orbit College
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.98
+1.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
4.12 7.7
2-0
6.8 24
2-1
9.8 17
3-1
24 55
3-2
75 80
4-2
195 200
4-3
200 200
0-0
4.95
1-1
6.1
2-2
30
3-3
200
4-4
200
AOS
85

VĐQG Nam Phi

KQBD Magesi vs Orbit College hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Magesi vs Orbit College, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Magesi vs Orbit College, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nam Phi 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Magesi vs Orbit College hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Magesi vs Orbit College

Magesi Magesi
Phút
Orbit College Orbit College
22'
match goal 0 - 1 Lucky Mahlatsi
Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi
30'
match yellow.png Karabo Mgeshane
36'
match yellow.png Yanga Madiba
38'
match goal 0 - 2 Gomolemo Khoto
Kiến tạo: Kobamelo Setlhodi
Motsie Matima 1 - 2
Kiến tạo: Mcedi Vandala
match goal
42'
Motsie Matima match yellow.png
43'
Thabang Sibanyoni
Ra sân: Kgomotso Mosadi
match change
46'
Edmore Chirambadare
Ra sân: Tholang Masegela
match change
46'
Tshegofatso Nyama
Ra sân: John Managa Mokone
match change
46'
53'
match change Atisang Batsi
Ra sân: Lebohang Lesako
62'
match change Lethabo Modimoeng
Ra sân: Kobamelo Setlhodi
Thabang Sibanyoni match yellow.png
67'
72'
match change Samukelo Mkhize
Ra sân: Gomolemo Khoto
Sifiso Luthuli match yellow.png
74'
Abbey Seseane
Ra sân: Mcedi Vandala
match change
83'
Sbusiso Magaqa
Ra sân: Samuel Mensah Darpoh
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Magesi VS Orbit College

Magesi Magesi
Orbit College Orbit College
20
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
19
5
 
Phạt góc
 
3
20
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
0
6
 
Cản phá thành công
 
7
11
 
Thử thách
 
8
59
 
Long pass
 
15
9
 
Successful center
 
1
14
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
2
36
 
Ném biên
 
21
363
 
Số đường chuyền
 
183
72%
 
Chuyền chính xác
 
48%
132
 
Pha tấn công
 
77
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
14
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.71
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.71
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
1
25
 
Số quả tạt chính xác
 
8
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
42
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Edmore Chirambadare
36
Sbusiso Magaqa
80
Sphelele Majola
4
Tshepo Makgoga
7
Khonadzeo Muvhango
11
Tshegofatso Nyama
38
Abbey Seseane
37
Thabang Sibanyoni
24
Mbali Tshabalala
Magesi Magesi 4-2-3-1
4-2-3-1 Orbit College Orbit College
1
Chipezez...
8
Mokone
34
Mokone
49
Mofokeng
50
Ndlozi
35
Matima
15
Masegela
40
Mosadi
6
Darpoh
10
Vandala
39
Luthuli
16
Moerane
28
Vilakazi
23
Nhlapo
37
Mgeshane
19
Madiba
15
Thibedi
22
Lesako
26
Setlhodi
25
Mabele
7
Khoto
31
Mahlatsi

Substitutes

12
Atisang Batsi
36
Reotshepile Letlhake
52
Abdoulaye Mariko
51
Kgotso Masangane
53
Chulumanco Matshotyana
54
Samukelo Mkhize
49
Hamashe Mlambo
9
Lethabo Modimoeng
1
Sabelo Nkomo
Đội hình dự bị
Magesi Magesi
Edmore Chirambadare 21
Sbusiso Magaqa 36
Sphelele Majola 80
Tshepo Makgoga 4
Khonadzeo Muvhango 7
Tshegofatso Nyama 11
Abbey Seseane 38
Thabang Sibanyoni 37
Mbali Tshabalala 24
Magesi Orbit College
12 Atisang Batsi
36 Reotshepile Letlhake
52 Abdoulaye Mariko
51 Kgotso Masangane
53 Chulumanco Matshotyana
54 Samukelo Mkhize
49 Hamashe Mlambo
9 Lethabo Modimoeng
1 Sabelo Nkomo

Dữ liệu đội bóng:Magesi vs Orbit College

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2
12 Phạm lỗi 13.33
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
40.67% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 2.2
13.4 Phạm lỗi 14.6
4.6 Phạt góc 3
1.8 Thẻ vàng 2.3
42.9% Kiểm soát bóng 36.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Magesi (35trận)
Chủ Khách
Orbit College (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
9
HT-H/FT-T
2
5
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
7
2
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
4
1
HT-B/FT-B
5
0
4
2