FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Jordan, 00h30 ngày 16/01
Malaysia
+0.75 0.70
-0.75 1.00
2.5 0.85
u 0.85
3.25
1.98
3.45
+0.25 0.70
-0.25 1.10
0.5 0.40
u 1.75
Asian Cup
KQBD Malaysia vs Jordan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malaysia vs Jordan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malaysia vs Jordan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malaysia vs Jordan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malaysia vs Jordan
0 - 1 Mahmoud Al-Mardi Kiến tạo: Yazan Abdallah Ayed Alnaimat
Yazan Abdallah Ayed Alnaimat Penalty awarded
0 - 2 Musa Al Taamari
Musa Al Taamari Goal cancelled
0 - 3 Mahmoud Al-Mardi Kiến tạo: Yazan Abdallah Ayed Alnaimat
Mohammad Ali Hasan Abu HasheeshRa sân: Mahmoud Al-Mardi
Nizar Al-Rashdan
Ra sân: Darren Yee Deng Lok
Ra sân: Romel Morales
Ra sân: Arif Aiman bin Mohd Hanapi
Anas Al-AwadatRa sân: Yazan Abdallah Ayed Alnaimat
Feras Zeyad Yousef ShilbayaRa sân: Ehsan Haddad
Rajai Ayed Fadel HassanRa sân: Nizar Al-Rashdan
Ra sân: Faisal Halim
Ra sân: Afiq Fazail
0 - 4 Musa Al Taamari Kiến tạo: Anas Al-Awadat
Hamza Ali Khaled Al DardoorRa sân: Musa Al Taamari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malaysia VS Jordan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malaysia vs Jordan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malaysia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matthew Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 5 | 74 | 6 | |
| 20 | Afiq Fazail | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 21 | Dion Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 26 | Romel Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Safawi Rasid | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | LaVere Lawrence Corbin Ong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Darren Yee Deng Lok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Mohamadou Sumareh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Shahrul Saad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Junior Eldstal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 7 | 83 | 6.9 | |
| 19 | Akhyar Rashid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Faisal Halim | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Stuart Wilkin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Paulo Josue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Jordan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rajai Ayed Fadel Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Hamza Ali Khaled Al Dardoor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Mahmoud Al-Mardi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 8.4 | |
| 10 | Musa Al Taamari | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 8.4 | ||
| 5 | Yazan Al Arab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 53 | 7.8 | |
| 17 | Salem Al Ajalin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 16 | Feras Zeyad Yousef Shilbaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Ehsan Haddad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Noor Al Rawabdeh | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 1 | Yazeed Moien Hasan Abulaila | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 5 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Yazan Abdallah Ayed Alnaimat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 2 | Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Abdallah Nasib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 21 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Anas Al-Awadat | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

