FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malaysia vs Lào, 20h00 ngày 14/10
Malaysia
-3.75 0.80
+3.75 0.80
2.5 0.18
u 3.60
1.24
9.75
5.54
-1.75 0.80
+1.75 0.80
1.75 0.80
u 1.00
1.14
41
5.5
Asian Cup
KQBD Malaysia vs Lào hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malaysia vs Lào, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malaysia vs Lào, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malaysia vs Lào hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malaysia vs Lào
0 - 1 Chanthavixay Khounthoumphone
Oun PhetvongsaRa sân: Bounphachan Bounkong
Somwang ChoummalyRa sân: Kydavone Souvanny
Xeedee PhomsavanhRa sân: Sonevilay Phetviengsy
Khammanh ThapaseutRa sân: Soukpachan Leuanthala
Kiến tạo: Dion Cools
Ra sân: LaVere Lawrence Corbin Ong
Ra sân: Shahrul Saad
Ra sân: Romel Morales
Ra sân: Faisal Halim
Phouluang VinnavongRa sân: Chanthavixay Khounthoumphone
Ra sân: Afiq Fazail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malaysia VS Lào
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malaysia vs Lào
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malaysia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nazmi Faiz Mansor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7 | |
| 4 | Afiq Fazail | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 21 | Dion Cools | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 19 | Romel Morales | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 34 | 8.9 | |
| 22 | LaVere Lawrence Corbin Ong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 5 | 4 | 62 | 7.6 | |
| 15 | Nooa Laine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 1 | 3 | 116 | 7.6 | |
| 3 | Shahrul Saad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 4 | 69 | 6.3 | |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Cánh phải | 5 | 1 | 8 | 58 | 43 | 74.14% | 10 | 0 | 103 | 9.1 | |
| 13 | Muhammad Ramadhan Saifullah Usman | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | ||
| 7 | Faisal Halim | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 0 | 71 | 8.6 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Quentin Cheng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Josue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.7 | |
| 18 | Harith Haikal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 4 | 78 | 6.6 | |
| 14 | Ubaidullah Shamsul | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 74 | 7 |
Lào
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |||
| 17 | Bounphachan Bounkong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Photthavong Sangvilay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Peter Phanthavong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Kydavone Souvanny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 5 | Phetdavanh Somsanid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Damoth Thongkhamsavath | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Chony Wenpaserth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 3 | Sonevilay Phetviengsy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Chanthavixay Khounthoumphone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Kop Lokphathip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 13 | Xeedee Phomsavanh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 23 | Khammanh Thapaseut | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.1 | |
| 20 | Bounpharng Xaysombath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Phouluang Vinnavong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Soukpachan Leuanthala | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

