FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mali vs Bờ Biển Ngà, 00h00 ngày 04/02
Mali 1
90phút [1-1], 120phút [1-2]
+0.25 0.80
-0.25 1.00
1.75 0.75
u 0.95
3.32
2.20
2.80
-0 0.80
+0 0.60
0.75 0.83
u 0.87
CAN Cup
KQBD Mali vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mali vs Bờ Biển Ngà, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mali vs Bờ Biển Ngà, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mali vs Bờ Biển Ngà hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mali vs Bờ Biển Ngà
Odilon Kossounou
Cristian Kouame
Serge Aurier

Odilon Kossounou
Wilfried Stephane SingoRa sân: Nicolas Pepe
Willy BolyRa sân: Serge Aurier
Sebastien HallerRa sân: Cristian Kouame
Ra sân: Amadou Haidara
Ra sân: Adama Traore
Kiến tạo: Diadie Samassekou
Oumar DiakiteRa sân: Max-Alain Gradel
Adingra SimonRa sân: Jean Michael Seri
Ra sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Lassana Coulibaly
1 - 1 Adingra Simon
Ra sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Diadie Samassekou
Oumar Diakite

Oumar Diakite
1 - 2 Oumar Diakite Kiến tạo: Seko Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mali VS Bờ Biển Ngà
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mali vs Bờ Biển Ngà
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 25 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Cristian Kouame | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

