FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Athletic Bilbao, 21h15 ngày 03/09
Mallorca
+0.25 0.72
-0.25 1.14
0.5 1.55
u 0.20
3.00
2.34
2.90
-0 0.72
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Athletic Bilbao
Inigo Lekue
Ra sân: Cyle Larin
Benat Prados DiazRa sân: Inigo Lekue
Iker Muniain GoniRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Daniel García CarrilloRa sân: Mikel Vesga
Alejandro Berenguer RemiroRa sân: Nico Williams
Raul Garcia EscuderoRa sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Sergi Darder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 7.14% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.12 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.18 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.99 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 4 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 25 | 6.86 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 5 | 48 | 6.73 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 26 | 6.67 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

