FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Cadiz, 02h00 ngày 13/05
Mallorca
-0.5 1.16
+0.5 0.70
1.5 1.45
u 0.30
2.16
3.25
3.00
-0 1.16
+0 0.95
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Cadiz
Chris Ramos
Ra sân: Amath Ndiaye Diedhiou
Ra sân: Jaume Vicent Costa Jorda
Ivan Alejo
Ruben AlcarazRa sân: Ivan Alejo
Alvaro Negredo SanchezRa sân: Federico San Emeterio Diaz
Theo BongondaRa sân: Sergio Guardiola Navarro
Jose Maria Martin Bejarano Serrano
Gonzalo Escalante
Anthony LozanoRa sân: Ruben Sobrino Pozuelo
Ra sân: Manuel Morlanes
Santiago Arzamendia DuarteRa sân: Rafael Jimenez Jarque, Fali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Clement Grenier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 18 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.51 | |
| 4 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 7.51 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 11 | 51 | 7.05 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 65 | 7.98 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 5 | 3 | 50 | 8.16 | |
| 23 | Amath Ndiaye Diedhiou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 11 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 12 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 6 | 29 | 7.11 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 39 | 7.19 | |
| 10 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 44 | 7.52 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.42 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 4 | 52 | 6.05 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 9 | 2 | 76 | 6.53 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 10 | 5 | 50% | 9 | 3 | 28 | 7.08 | |
| 16 | Chris Ramos | 5 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 8 | 29 | 6.77 | ||
| 21 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

