FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Celta Vigo, 22h15 ngày 13/01
Mallorca
-0.25 1.12
+0.25 0.77
2.5 1.63
u 0.44
2.36
3.10
2.80
-0 1.12
+0 1.25
0.75 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Celta Vigo
0 - 1 Iago Aspas Juncal Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Giovanni Gonzalez
Miguel Rodriguez VidalRa sân: Carles Pérez Sayol
Ra sân: Samuel Almeida Costa
Anastasios DouvikasRa sân: Iago Aspas Juncal
Ra sân: Antonio Sanchez Navarro
Ra sân: Manuel Morlanes
Ra sân: Antonio Latorre Grueso
Luca De La TorreRa sân: Carlos Dotor
Jorgen Strand Larsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 10 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.59 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 29 | 7.16 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 6 | 71 | 6.8 | |
| 15 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 0 | 68 | 6.54 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 61 | 8.44 | |
| 4 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 55 | 6.17 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 1 | 2 | 44 | 6.37 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 60 | 6.86 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 60 | 6.42 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 34 | 7.33 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 8 | 83 | 7.95 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 51 | 7.23 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 47 | 7.62 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 12 | 6.47 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 56 | 6.48 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 63 | 6.91 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 56 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

