FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Celta Vigo, 22h00 ngày 23/08
Mallorca
+0.25 0.82
-0.25 1.04
2.5 1.15
u 0.67
2.92
2.26
3.10
-0 0.82
+0 0.70
1 1.05
u 0.75
3.75
3
2.1
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Celta Vigo
0 - 1 Javier Rueda Kiến tạo: Hugo Sotelo
Ra sân: Antonio Sanchez Navarro
Williot SwedbergRa sân: Iago Aspas Juncal
Javier RodriguezRa sân: Manu Fernández
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Mateo Joseph
Hugo Sotelo
Francisco BeltranRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Borja Iglesias QuintasRa sân: Hugo Sotelo
Carlos Dominguez
Ra sân: Pablo Torre
Bryan ZaragozaRa sân: Pablo Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 5.68 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 7 | 0 | 63 | 6.12 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 56 | 7.06 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 72 | 7.45 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 76 | 6.34 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 57 | 7.27 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.59 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.17 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 3 | 79 | 6.98 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 5 | Sergio Carreira | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 74 | 6.44 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 7.12 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 12 | Manu Fernández | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 57 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

