FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Celta Vigo, 23h30 ngày 05/04
Mallorca
-0 0.80
+0 1.08
2.5 1.15
u 0.65
2.55
2.60
3.05
-0 0.80
+0 0.93
0.75 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Celta Vigo
Kiến tạo: Sergi Darder
Ra sân: Vedat Muriqi
1 - 1 Alfon Gonzalez Kiến tạo: Pablo Duran
Ra sân: Manuel Morlanes
Ra sân: Takuma Asano
Fernando LópezRa sân: Iago Aspas Juncal
1 - 2 Fernando López Kiến tạo: Oscar Mingueza
Ra sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Borja Iglesias QuintasRa sân: Pablo Duran
Williot SwedbergRa sân: Alfon Gonzalez
Carlos DominguezRa sân: Oscar Mingueza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.36 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.46 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.23 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

