FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Getafe, 00h00 ngày 19/05
Mallorca
-0.25 1.00
+0.25 0.86
1.75 0.90
u 0.90
2.25
3.10
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.60
0.75 0.98
u 0.82
2.88
4.3
1.83
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs Getafe
Luis Milla
0 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa Kiến tạo: Ramon Terrats Espacio
Ra sân: Pablo Maffeo
Juan BerrocalRa sân: Domingos Duarte
0 - 2 Chrisantus Uche Kiến tạo: Allan-Romeo Nyom
Ra sân: Mateu Morey
Ra sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ra sân: Vedat Muriqi
Ra sân: Samuel Almeida Costa
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Juan BernatRa sân: Ramon Terrats Espacio
Alvaro Daniel Rodriguez MunozRa sân: Borja Mayoral Moya
Yellu SantiagoRa sân: Chrisantus Uche
Kiến tạo: Sergi Darder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.69 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.44 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

