FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mallorca vs RCD Espanyol, 20h00 ngày 15/03
Mallorca
-0 0.77
+0 1.12
2.5 1.38
u 0.40
2.28
2.90
3.05
-0 0.77
+0 1.05
0.75 0.70
u 1.10
3.2
3.75
2.05
La Liga » 1
KQBD Mallorca vs RCD Espanyol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mallorca vs RCD Espanyol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mallorca vs RCD Espanyol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mallorca vs RCD Espanyol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mallorca vs RCD Espanyol
Clemens Riedel
0 - 1 Charles Pickel Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Charles Pickel Card changed
Charles Pickel
Miguel Angel RubioRa sân: Eduardo Exposito
Ra sân: Manuel Morlanes
Roberto Fernandez JaenRa sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Pol LozanoRa sân: Clemens Riedel
Ra sân: Pablo Torre
Tyrhys Dolan
Jose Otoniel SalinasRa sân: Ramon Terrats Espacio
Jofre Carreras PagesRa sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Pablo Maffeo
Ra sân: Johan Andres Mojica Palacio
Carlos Romero
Kiến tạo: Omar Mascarell Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mallorca VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mallorca vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.24 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.48 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

