FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Dinamo Zagreb, 02h00 ngày 24/10
Malmo FF
+0.25 0.93
-0.25 0.89
2.25 0.90
u 0.80
2.82
2.20
3.30
-0 0.93
+0 0.71
1 1.05
u 0.65
3.53
2.68
2.03
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Malmo FF vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Dinamo Zagreb, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Dinamo Zagreb, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Dinamo Zagreb hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Dinamo Zagreb
Dion Drena Beljo
Kiến tạo: Otto Rosengren
Sandro KulenovicRa sân: Dion Drena Beljo
Luka StojkovicRa sân: Miha Zajc
Ra sân: Sead Haksabanovic
Gabriel VidovicRa sân: Dejan Ljubicic
Monsef BakrarRa sân: Mateo Lisica
Ra sân: Emmanuel Ekong
Ra sân: Jens Stryger Larsen
Cardoso VarelaRa sân: Arber Hoxha
1 - 1 Cardoso Varela Kiến tạo: Monsef Bakrar
Ra sân: Carl Oscar Lewicki
Sergi Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Dinamo Zagreb
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Carl Oscar Lewicki | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 21 | Stefano Vecchia Holmquist | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 17 | 6.2 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 99 | 90 | 90.91% | 3 | 1 | 118 | 6.5 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 1 | 0 | 0 | 135 | 127 | 94.07% | 0 | 6 | 151 | 8.1 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 4 | 1 | 93 | 7 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 5.9 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 2 | 0 | 4 | 22 | 21 | 95.45% | 7 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Gabriel Vidovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 10 | 3 | 96 | 7.2 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 3 | 1 | 0 | 131 | 119 | 90.84% | 1 | 7 | 145 | 7.6 | |
| 23 | Cardoso Varela | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

