FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Djurgardens, 20h00 ngày 18/09

Vòng 19
20:00 ngày 18/09/2021
Malmo FF
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Djurgardens
Địa điểm: Malmo Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Malmo FF vs Djurgardens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Djurgardens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Djurgardens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Djurgardens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Djurgardens

Malmo FF Malmo FF
Phút
Djurgardens Djurgardens
Antonio-Mirko Colak 1 - 0 match pen
16'
Anders Christiansen match yellow.png
21'
Antonio-Mirko Colak match yellow.png
46'
56'
match change Nicklas Barkroth
Ra sân: Joel Asoro
64'
match change Leo Cornic
Ra sân: Jesper Nyholm
64'
match change Emmanuel Banda
Ra sân: Hampus Finndell
Bonke Innocent
Ra sân: Adi Nalic
match change
76'
80'
match goal 1 - 1 Hjalmar Ekdal
Kiến tạo: Elliot Kack
83'
match change Jesper Lofgren
Ra sân: Haris Radetinac
88'
match yellow.png Jacob Widell Zetterstrom

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Djurgardens

Malmo FF Malmo FF
Djurgardens Djurgardens
6
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
4
11
 
Sút Phạt
 
24
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
472
 
Số đường chuyền
 
315
18
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Việt vị
 
4
17
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
10
 
Thử thách
 
14
106
 
Pha tấn công
 
92
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Lasse Nielsen
2
Eric Larsson
17
Abdul Malik Abubakari
37
Sebastian Nanasi
30
Ismael Diawara
21
Peter Gwargis
20
Bonke Innocent
Malmo FF Malmo FF 3-5-2
4-3-3 Djurgardens Djurgardens
27
Dahlin
13
Olsson
31
BRORSSON
15
Ahmedhod...
32
Berget
7
Rakip
22
Nalic
10
Christia...
14
Beijmo
19
Birmance...
9
Colak
35
Zetterst...
2
Nyholm
4
Larsson
3
Ekdal
5
Kack
13
Finndell
6
Schuller
7
Eriksson
14
Chilufya
10
Asoro
9
Radetina...

Substitutes

12
Emmanuel Banda
22
Leo Cornic
30
Tommi Vaiho
16
Jesper Lofgren
11
Albion Ademi
17
Karl Holmberg
19
Nicklas Barkroth
Đội hình dự bị
Malmo FF Malmo FF
Lasse Nielsen 24
Eric Larsson 2
Abdul Malik Abubakari 17
Sebastian Nanasi 37
Ismael Diawara 30
Peter Gwargis 21
Bonke Innocent 20
Malmo FF Djurgardens
12 Emmanuel Banda
22 Leo Cornic
30 Tommi Vaiho
16 Jesper Lofgren
11 Albion Ademi
17 Karl Holmberg
19 Nicklas Barkroth

Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Djurgardens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5
53.67% Kiểm soát bóng 54.67%
8.67 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.4
3.9 Phạt góc 6.7
1.6 Thẻ vàng 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 6
52.1% Kiểm soát bóng 56.1%
12.1 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Malmo FF (17trận)
Chủ Khách
Djurgardens (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
0
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
4
1
2
2