FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Elfsborg, 23h30 ngày 20/05

Vòng 13
23:30 ngày 20/05/2021
Malmo FF
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Elfsborg
Địa điểm: Malmo Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃

VĐQG Thụy Điển » 11

KQBD Malmo FF vs Elfsborg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Elfsborg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Elfsborg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Elfsborg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Elfsborg

Malmo FF Malmo FF
Phút
Elfsborg Elfsborg
Erdal Rakip
Ra sân: Anders Christiansen
match change
6'
Jo Inge Berget 1 - 0
Kiến tạo: Anel Ahmedhodzic
match goal
27'
37'
match yellow.png Leo Vaisaen
Adi Nalic
Ra sân: Ola Toivonen
match change
46'
50'
match goal 1 - 1 Per Frick
Kiến tạo: Simon Strand
Veljko Birmancevic 2 - 1
Kiến tạo: Jo Inge Berget
match goal
64'
65'
match change Alexander Bernhardsson
Ra sân: Jeppe Okkels
Lasse Nielsen
Ra sân: Veljko Birmancevic
match change
74'
75'
match change Ahmed Qasem
Ra sân: Jacob Ondrejka
Erdal Rakip match yellow.png
75'
Lasse Nielsen match yellow.png
76'
88'
match change Samuel Holmen
Ra sân: Robert Gojani
88'
match change Frederik Holst
Ra sân: Andre Ibsen Romer

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Elfsborg

Malmo FF Malmo FF
Elfsborg Elfsborg
6
 
Phạt góc
 
8
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Sút ra ngoài
 
10
15
 
Sút Phạt
 
14
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
14
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
111
 
Pha tấn công
 
98
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Adi Nalic
39
Amin Sarr
7
Erdal Rakip
27
Johan Dahlin
24
Lasse Nielsen
14
Felix Beijmo
37
Sebastian Nanasi
Malmo FF Malmo FF 3-5-2
4-3-3 Elfsborg Elfsborg
30
JOHANSSO...
3
Knudsen
31
BRORSSON
15
Ahmedhod...
19
Birmance...
10
Christia...
11
Toivonen
8
Vagic
2
Larsson
9
Colak
32
Berget
31
Ronning
24
Larsson
15
Vaisaen
2
Okumu
20
Strand
26
Ndione
16
Gojani
6
Romer
14
Ondrejka
17
Frick
19
Okkels

Substitutes

7
Frederik Holst
4
Christopher Mcvey
29
Oliver Zanden
8
Samuel Holmen
11
Ahmed Qasem
12
Alexander Bernhardsson
1
Mathias Dyngeland
Đội hình dự bị
Malmo FF Malmo FF
Adi Nalic 22
Amin Sarr 39
Erdal Rakip 7
Johan Dahlin 27
Lasse Nielsen 24
Felix Beijmo 14
Sebastian Nanasi 37
Malmo FF Elfsborg
7 Frederik Holst
4 Christopher Mcvey
29 Oliver Zanden
8 Samuel Holmen
11 Ahmed Qasem
12 Alexander Bernhardsson
1 Mathias Dyngeland

Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Elfsborg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
4 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
53.67% Kiểm soát bóng 45.67%
8.67 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
2 Bàn thua 1
3.9 Phạt góc 2.7
1.6 Thẻ vàng 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
52.1% Kiểm soát bóng 42.7%
12.1 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Malmo FF (17trận)
Chủ Khách
Elfsborg (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
1
HT-H/FT-T
2
1
6
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
4
1
1
0