FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Glasgow Rangers, 23h45 ngày 26/09
Malmo FF
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.67
u 1.10
2.18
2.95
3.20
-0 1.08
+0 1.15
1 0.73
u 1.15
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Malmo FF vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Glasgow Rangers
0 - 1 Nedim Bajrami
Diomande Mohammed
Ra sân: Anders Christiansen
Ra sân: Isaac Thelin
Ra sân: Hugo Bolin
Ross McCauslandRa sân: Vaclav Cerny
0 - 2 Ross McCausland
Nicolas RaskinRa sân: Tom Lawrence
Ra sân: Oliver Berg
Dujon SterlingRa sân: Nedim Bajrami
Ra sân: Lasse Berg Johnsen
Jack Butland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 27 | Johan Dahlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 10 | Anders Christiansen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 9 | Isaac Thelin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Sergio Fernando Pena Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 16 | Oliver Berg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 19 | Colin Rosler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.01 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.14 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 4 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 11 | Tom Lawrence | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.98 | |
| 8 | Connor Barron | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 24 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

