FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Ludogorets Razgrad, 02h00 ngày 25/09
Malmo FF
-0.75 0.95
+0.75 0.87
2.5 0.85
u 0.85
1.54
5.15
3.75
-0.25 0.95
+0.25 1.05
1 0.81
u 0.89
2.28
4.25
2.1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Malmo FF vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Ludogorets Razgrad
Edvin Kurtulus Penalty awarded
0 - 1 Petar Stanic
0 - 2 Eric Bille
Ra sân: Anders Christiansen
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Filip KalocRa sân: Petar Stanic
Matheus MachadoRa sân: Eric Bille
Ra sân: Sead Haksabanovic
Ra sân: Adrian Skogmar
Kiến tạo: Taha Abdi Ali
Stanislav IvanovRa sân: Erick Marcus
Olivier VerdonRa sân: Dinis Da Costa Lima Almeida
Ivaylo ChochevRa sân: Deroy Duarte
Caio Vidal Rocha
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 6 | 101 | 7.1 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 10 | Anders Christiansen | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 30 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 21 | Stefano Vecchia Holmquist | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 2 | 101 | 7.3 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 2 | 69 | 55 | 79.71% | 6 | 0 | 101 | 5.9 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 22 | Taha Abdi Ali | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 63 | 6.2 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 99 | Stanislav Ivanov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 15 | Edvin Kurtulus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 7 | 4 | 4 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 5 | 14 | 7.9 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

