FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Panathinaikos, 00h45 ngày 07/11
Malmo FF
-0 0.86
+0 0.96
2.5 0.95
u 0.75
2.75
2.30
3.15
-0 0.86
+0 0.75
1 0.85
u 0.85
3.35
2.9
1.99
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Malmo FF vs Panathinaikos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malmo FF vs Panathinaikos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malmo FF vs Panathinaikos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malmo FF vs Panathinaikos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malmo FF vs Panathinaikos
Karol Swiderski
Emmanouil Siopis
Milos PantovicRa sân: Karol Swiderski
Giannis Kotsiras
Pedro Chirivella
Adam Gnezda CerinRa sân: Emmanouil Siopis
Ra sân: Kenan Busuladzic
Ra sân: Emmanuel Ekong
Mateus Cardoso Lemos Martins
Anastasios BakasetasRa sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
Ra sân: Hugo Bolin
0 - 1 Filip Djuricic
Ra sân: Otto Rosengren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malmo FF VS Panathinaikos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malmo FF vs Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 4 | 91 | 7.4 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 2 | 73 | 6.3 | |
| 21 | Stefano Vecchia Holmquist | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 29 | Sead Haksabanovic | Forward | 2 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 16 | Oliver Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 6 | 1 | 82 | 6.6 | |
| 33 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Salifou Soumah | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Andrej Djuric | Defender | 2 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 2 | 94 | 7 | |
| 40 | Kenan Busuladzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 77 | 6.1 |
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 61 | 7.8 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 55 | 7 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 69 | 7 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 10 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 50 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

