FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malta vs Anh, 01h45 ngày 17/06
Malta
+3.5 0.86
-3.5 0.94
4.5 1.20
u 0.45
25.00
1.01
13.00
+0.25 0.86
-0.25 1.00
3.5 1.35
u 0.30
EURO
KQBD Malta vs Anh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malta vs Anh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malta vs Anh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malta vs Anh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malta vs Anh
0 - 1 Ferdinando Apap(OW)
0 - 2 Trent Arnold
0 - 3 Harry Kane
Ra sân: Matthew Guillaumier
Phil FodenRa sân: Bukayo Saka
Marcus RashfordRa sân: Jordan Henderson
Callum WilsonRa sân: Harry Kane
Tyrone MingsRa sân: Luke Shaw
Ra sân: Kyrian Nwoko
Ra sân: Bjorn Kristensen
Eberechi EzeRa sân: James Maddison
Ra sân: Jodi Jones
Callum Wilson Penalty awarded
0 - 4 Callum Wilson
Ra sân: Cain Attard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malta VS Anh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malta vs Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Steve Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 4.99 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 5.96 | |
| 19 | Bjorn Kristensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.65 | |
| 11 | Jodi Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 2 | Cain Attard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 42 | 5.35 | |
| 18 | Jurgen Degabriele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.03 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.04 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 54 | 5.7 | |
| 9 | Kyrian Nwoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 5.95 | |
| 15 | Juan Corbalan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 13 | Ferdinando Apap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 5.12 | |
| 17 | Nicky Muscat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 20 | Yankam Yannick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 5.73 | |
| 14 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.31 |
Anh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 1 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 23 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 17 | 7.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 1 | 2 | 103 | 7.38 | |
| 6 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 5 | 105 | 7.51 | |
| 3 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 1 | 79 | 7.15 | |
| 17 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 11 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 18 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 10 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 80 | 9.01 | |
| 20 | Phil Foden | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 4 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 85 | 7.79 | |
| 21 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.96 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 7.38 | |
| 5 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 0 | 105 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

