FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malta vs Lithuania, 23h00 ngày 07/06
Malta
-0 0.73
+0 1.09
2.5 2.00
u 0.35
2.55
2.74
2.83
-0 0.73
+0 1.03
0.75 1.03
u 0.78
3.6
4
1.83
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Malta vs Lithuania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malta vs Lithuania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malta vs Lithuania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malta vs Lithuania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malta vs Lithuania
Kipras Kazukolovas
Paulius GolubickasRa sân: Klaudijus Upstas
Fedor CernychRa sân: Artur Dolznikov
Gratas SirgedasRa sân: Modestas Vorobjovas
Ra sân: Paul Mbong
Deividas SesplaukisRa sân: Paulius Golubickas
Ra sân: Jodi Jones
Ra sân: Joseph Essien Mbong
Romualdas JansonasRa sân: Vykintas Slivka
Ra sân: Zach Muscat
Artemijus Tutyskinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malta VS Lithuania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malta vs Lithuania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enrico Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 34 | 6.81 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 11 | Jodi Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 20 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 5 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.52 |
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.26 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 1 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 19 | Klaudijus Upstas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 36 | 7 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 20 | 6.46 | |
| 7 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 39 | 6.98 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 2 | 38 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

