FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malta vs Phần Lan, 02h45 ngày 22/03
Malta 1
+0.75 1.05
-0.75 0.77
2 0.90
u 0.80
3.80
1.94
3.00
+0.25 1.05
-0.25 1.05
0.75 0.75
u 0.95
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Malta vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malta vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malta vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malta vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malta vs Phần Lan
Matti Peltola
0 - 1 Oliver Antman
Robin LodRa sân: Matti Peltola
Tuomas OllilaRa sân: Jere Uronen
Daniel HakansRa sân: Joel Pohjanpalo
Ra sân: Paul Mbong
Teemu PukkiRa sân: Benjamin Kallman
Ra sân: Ryan Camenzuli
Anssi SuhonenRa sân: Oliver Antman
Ra sân: Joseph Essien Mbong
Ra sân: Alexander Satariano
Ra sân: Zach Muscat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malta VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malta vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 22 | Zach Muscat | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 4 | 43 | 6.62 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 54 | 6.64 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 0 | 70 | 6.49 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 9 | Ylyas Chouaref | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 5 | Kurt Shaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 20 | Paul Mbong | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 18 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 69 | 6.17 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.03 | |
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 18 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.11 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 21 | 7.19 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 15 | Miro Tenho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 19 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.77 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 81 | 6.82 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 7 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 21 | Daniel Hakans | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 16 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

