FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Malut United vs Persib Bandung, 13h30 ngày 14/12
Malut United
+0.25 0.91
-0.25 0.91
2.5 0.92
u 0.75
3.00
2.16
3.30
+0.25 0.91
-0.25 1.20
1 0.83
u 0.98
3.6
2.63
2.2
VĐQG Indonesia » 34
KQBD Malut United vs Persib Bandung hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Malut United vs Persib Bandung, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Malut United vs Persib Bandung, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Indonesia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Malut United vs Persib Bandung hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Malut United vs Persib Bandung
Kiến tạo: Nilson Barbosa Nascimento Junior
Frans Dhia Putros
Marc Klok
Kiến tạo: Yance Sayuri
Federico BarbaRa sân: Marc Klok
Uilliam Barros PereiraRa sân: Saddil Ramdani
Ra sân: Manahati Lestusen
Ra sân: Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Andrew JungRa sân: Ramon Tanque
Ra sân: Frets Listanto Butuan
Febri HaryadiRa sân: Beckham Putra Nugraha
Julio Cesar
Thom HayeRa sân: Nazriel Alfaro
Ra sân: Muhammad Abduh Lestaluhu
Ra sân: David Aparecido da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Malut United VS Persib Bandung
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Malut United vs Persib Bandung
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Malut United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Nilson Barbosa Nascimento Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 51 | 7.7 | |
| 10 | Tyronne Gustavo Del Pino Ramos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 94 | Alan Jose Bernardon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 8.2 | |
| 17 | David Aparecido da Silva | Forward | 6 | 4 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 32 | 7.6 | |
| 69 | Manahati Lestusen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 96 | Muhammad Abduh Lestaluhu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Safrudin Tahar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 21 | Frets Listanto Butuan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 6 | Igor Inocencio de Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 1 | 48 | 9.2 | |
| 16 | Wbeymar Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Gustavo Moreno de Franca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 23 | Yance Sayuri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 39 | 7.7 | |
| 19 | Taufik Rustam | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 3 | 22 | 7.4 | |
| 7 | Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7.8 |
Persib Bandung
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 93 | Federico Barba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 55 | Frans Dhia Putros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 23 | Marc Klok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 48 | Patricio Matricardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 90 | Andrew Jung | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 67 | Saddil Ramdani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 4 | Julio Cesar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 50 | 6.6 | |
| 13 | Febri Haryadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 94 | Uilliam Barros Pereira | Forward | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Eliano Reijnders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Teja Paku Alam | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 8.1 | |
| 7 | Beckham Putra Nugraha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 98 | Ramon Tanque | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 97 | Rosembergne da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 85 | Nazriel Alfaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

